Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Mexico cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = MXN
Cập nhật
1
VUV
=
0.15460525
MXN
+1.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = $0.15460525 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = VT6.46808557 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.15260507
Hiện tại
$0.15460525
Cao nhất
$0.15541121
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15460525 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.001945 MXN
+1.27%
7 ngày qua
+0.004894 MXN
+3.27%
30 ngày qua
+0.011148 MXN
+7.77%
1 năm qua
+0.00071 MXN
+0.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.14121379 Hôm nay
0.15460525 Cao nhất
0.15541121
0.14121379 Hôm nay
0.15460525 Cao nhất
0.15541121
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.84%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-2.38%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+3.86%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.09%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
+6.48%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1722304 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1722304 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15656283
–
0.1874117
MXN
Năm biến động
-8.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14947972 MXN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.14052228
–
0.16529345
MXN
Năm biến động
-13.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15429625 MXN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.13752686
–
0.17578051
MXN
Năm biến động
+22.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16061029 MXN
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.1465841
–
0.17868748
MXN
Năm biến động
-15.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14735174 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14121379
–
0.15541121
MXN
VUV tăng giá
+4.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.