Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = THB

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Bạt Thái Lan 0.05767694 THB
-0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ฿0.05763742 Hiện tại ฿0.05767694 Cao nhất ฿0.05809233
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05767694 THB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000393 THB
-0.68%
7 ngày qua
-0.000386 THB
-0.66%
30 ngày qua
-0.001156 THB
-1.97%
1 năm qua
-0.000298 THB
-0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.05541237
Hôm nay
0.05767694
Cao nhất
0.05897033
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.75%
Tháng 11
-0.64%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.90%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-1.34%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.05816409 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05616175 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05437704 – 0.05822087 THB
Năm ổn định -1.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05736133 THB
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.05407719 – 0.05966975 THB
XAF tăng giá +2.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05816409 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05396807 – 0.06086612 THB
Năm biến động -6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05657557 THB
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.05324507 – 0.0584108 THB
XAF tăng giá +3.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05764014 THB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.05541237 – 0.05897033 THB
Năm ổn định +2.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.