Tỷ giá Bạc (ounce) sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Bạc (ounce) sang Peso Mexico cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = MXN
Cập nhật
1
XAG
=
1,106.96
MXN
+1.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAG = $1,106.96 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = XAG0.00090337 XAG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1,101.53
Hiện tại
$1,106.96
Cao nhất
$1,119.72
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,106.96 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+18.937382 MXN
+1.74%
7 ngày qua
-23.905366 MXN
-2.11%
30 ngày qua
+17.88672 MXN
+1.64%
1 năm qua
+241.85225 MXN
+27.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
862.68758085 Hôm nay
1,106.96 Cao nhất
2,010.36
862.68758085 Hôm nay
1,106.96 Cao nhất
2,010.36
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+13.78%
Tháng 11
+21.27%
Tháng 12
+43.13%
Tháng 1
-28.08%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
-3.49%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-21.10%
Tháng 6
-4.10%
Tháng 7
+13.10%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
+1.40%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,227.24 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
438.46563591 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
359.00298305
–
562.38108729
MXN
Năm biến động
-2.31%
2023
Tỷ giá trung bình
415.01980501 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
360.03525434
–
467.69039121
MXN
Năm biến động
-13.62%
2024
Tỷ giá trung bình
521.08655965 MXN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
378.84815889
–
694.37071279
MXN
Năm biến động
+49.05%
2025
Tỷ giá trung bình
764.52843948 MXN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
594.96810789
–
1,420.05
MXN
Năm biến động
+114.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,227.24 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
967.91904496
–
2,010.36
MXN
Năm biến động
-14.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.