Tỷ giá Vàng (ounce) sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Vàng (ounce) sang Peso Mexico cho thấy 1 Vàng (ounce) đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAU = MXN

Cập nhật
Vàng (ounce) 1 XAU = Peso Mexico 76,015.69 MXN
+1.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $75,259.81 Hiện tại $76,015.69 Cao nhất $76,743.32
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vàng (ounce) sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAU sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAU/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAU sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
76,015.69 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+965.859156 MXN
+1.29%
7 ngày qua
+264.603648 MXN
+0.35%
30 ngày qua
+2,448.72 MXN
+3.33%
1 năm qua
+4,909 MXN
+6.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
69,311.64
Hôm nay
76,015.69
Cao nhất
93,202.21
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.88%
Tháng 11
+0.59%
Tháng 12
+9.92%
Tháng 1
+6.31%
Tháng 2
-8.36%
Tháng 3
-4.95%
Tháng 4
-2.30%
Tháng 5
-9.88%
Tháng 6
-1.20%
Tháng 7
+7.78%
Tháng 8
+2.16%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAU/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAU sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 78,127.55 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 36,261.41 MXN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
32,044.44 – 43,780.95 MXN
Năm biến động -5.22%
2023
Tỷ giá trung bình 34,461 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32,073.47 – 37,603.13 MXN
Năm biến động -1.61%
2024
Tỷ giá trung bình 44,045.4 MXN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
34,034.98 – 56,253.73 MXN
Năm biến động +56.16%
2025
Tỷ giá trung bình 65,774.16 MXN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
53,543.61 – 81,206.02 MXN
Năm biến động +42.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 78,127.55 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
69,311.64 – 93,202.21 MXN
Năm biến động -2.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.