Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Mexico cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = MXN
Cập nhật
1
XCD
=
6.78512479
MXN
+1.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = $6.78512479 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $0.14738122 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$6.68739487
Hiện tại
$6.78512479
Cao nhất
$6.81036429
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.78512479 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.100998 MXN
+1.51%
7 ngày qua
+0.224543 MXN
+3.42%
30 ngày qua
+0.497545 MXN
+7.91%
1 năm qua
-0.036255 MXN
-0.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
6.24861705 Hôm nay
6.78512479 Cao nhất
6.91365229
6.24861705 Hôm nay
6.78512479 Cao nhất
6.91365229
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.44002418 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.44002418 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.08263677
–
7.90326728
MXN
XCD giảm giá
-4.95%
2023
Tỷ giá trung bình
6.56148061 MXN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
6.17328449
–
7.21981092
MXN
Năm biến động
-13.01%
2024
Tỷ giá trung bình
6.7781759 MXN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
6.04150302
–
7.72197147
MXN
Năm biến động
+22.93%
2025
Tỷ giá trung bình
7.10704311 MXN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
6.62585854
–
7.84967346
MXN
Năm biến động
-13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.50036986 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.24861705
–
6.81036429
MXN
Năm ổn định
+1.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.