Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = THB
Cập nhật
1
XCD
=
12.45860391
THB
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = ฿12.45860391 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = $0.08026582 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
฿12.43381251
Hiện tại
฿12.45860391
Cao nhất
฿12.47358976
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.45860391 THB
2026-10-02
24 giờ qua
+0.024791 THB
+0.20%
7 ngày qua
+0.072375 THB
+0.58%
30 ngày qua
+0.140586 THB
+1.14%
1 năm qua
+0.451426 THB
+3.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
11.38353777 Hôm nay
12.45860391 Cao nhất
12.51687628
11.38353777 Hôm nay
12.45860391 Cao nhất
12.51687628
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.80%
Tháng 11
-1.68%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 13.04670769 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.96267242 THB
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
11.88266637
–
14.17180071
THB
Năm biến động
+4.05%
2023
Tỷ giá trung bình
12.86624013 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
12.0784485
–
13.72167027
THB
Năm biến động
-0.50%
2024
Tỷ giá trung bình
13.04670769 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.97222438
–
13.76625779
THB
Năm biến động
-0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
12.15809874 THB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
11.48914914
–
12.91002942
THB
Năm biến động
-8.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.1243027 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.38353777
–
12.51687628
THB
XCD tăng giá
+7.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.