Tỷ giá Franc CFP sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = THB
Cập nhật
1
XPF
=
0.31704548
THB
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = ฿0.31704548 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ₣3.15412159 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿0.31682828
Hiện tại
฿0.31704548
Cao nhất
฿0.31932889
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31704548 THB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.002162 THB
-0.68%
7 ngày qua
-0.002121 THB
-0.66%
30 ngày qua
-0.006357 THB
-1.97%
1 năm qua
-0.001637 THB
-0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.30459734 Hôm nay
0.31704548 Cao nhất
0.32415516
0.30459734 Hôm nay
0.31704548 Cao nhất
0.32415516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.75%
Tháng 11
-0.64%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.90%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-1.34%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.31972335 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30871665 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29890623
–
0.32003542
THB
Năm ổn định
-1.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31531063 THB
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.29725798
–
0.32799981
THB
XPF tăng giá
+2.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.31972335 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29665815
–
0.33457618
THB
Năm biến động
-6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31099136 THB
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.29268389
–
0.32107949
THB
XPF tăng giá
+3.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31684323 THB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.30459734
–
0.32415516
THB
Năm ổn định
+2.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.