Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Mexico cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = MXN
Cập nhật
1
ZAR
=
1.09499993
MXN
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = $1.09499993 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = R0.91324207 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.09499993
Hiện tại
$1.09499993
Cao nhất
$1.1022362
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.09499993 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
-0.006078 MXN
-0.55%
7 ngày qua
+0.016291 MXN
+1.51%
30 ngày qua
+0.043972 MXN
+4.18%
1 năm qua
+0.028825 MXN
+2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
1.02161486 Hôm nay
1.09499993 Cao nhất
1.10686267
1.02161486 Hôm nay
1.09499993 Cao nhất
1.10686267
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 11
+1.49%
Tháng 12
-0.45%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
+1.92%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-2.10%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
+4.72%
Tháng 9
-0.52%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.23399487 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.23399487 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.0679217
–
1.39819216
MXN
Năm biến động
-10.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.96273492 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.8933455
–
1.14911072
MXN
Năm biến động
-19.26%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00165111 MXN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.87480695
–
1.1559693
MXN
Năm biến động
+19.80%
2025
Tỷ giá trung bình
1.07369647 MXN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.03608841
–
1.12309472
MXN
Năm ổn định
-1.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.0709442 MXN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.02161486
–
1.10686267
MXN
Năm ổn định
+0.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.