Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = PKR
Cập nhật
1
AED
=
75.82912566
PKR
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = ₨75.82912566 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = د.إ0.01318754 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨75.4390742
Hiện tại
₨75.82912566
Cao nhất
₨75.82912566
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
75.82912566 PKR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.370757 PKR
+0.49%
7 ngày qua
+0.378616 PKR
+0.50%
30 ngày qua
+0.292446 PKR
+0.39%
1 năm qua
-1.086978 PKR
-1.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
75.31313819 Hôm nay
75.82912566 Cao nhất
77.31768741
75.31313819 Hôm nay
75.82912566 Cao nhất
77.31768741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 76.67744685 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
55.71440467 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
47.46796056
–
65.54679344
PKR
Năm biến động
+27.11%
2023
Tỷ giá trung bình
76.09739107 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
61.7133957
–
83.88060936
PKR
Năm biến động
+23.26%
2024
Tỷ giá trung bình
75.8063247 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
75.27934248
–
76.76756676
PKR
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
76.67744685 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
75.48972693
–
79.86783782
PKR
Năm ổn định
+0.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
75.75025773 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
75.31313819
–
76.78706638
PKR
Năm ổn định
-0.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.