Tỷ giá Euro sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Euro sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = PKR
Cập nhật
1
EUR
=
311.42624969
PKR
-0.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = ₨311.42624969 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = €0.00321103 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨311.02945968
Hiện tại
₨311.42624969
Cao nhất
₨314.58595996
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
311.42624969 PKR
2026-10-02
24 giờ qua
-2.855272 PKR
-0.91%
7 ngày qua
-3.84475 PKR
-1.22%
30 ngày qua
-10.164984 PKR
-3.16%
1 năm qua
-19.612133 PKR
-5.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
311.02945968 Hôm nay
311.42624969 Cao nhất
336.80227534
311.02945968 Hôm nay
311.42624969 Cao nhất
336.80227534
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 11
+0.49%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-2.12%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-2.39%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 321.15135785 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
214.77507046 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
193.10892167
–
245.20748761
PKR
Năm biến động
+19.86%
2023
Tỷ giá trung bình
302.53414753 PKR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
238.97203882
–
332.92737264
PKR
Năm biến động
+27.23%
2024
Tỷ giá trung bình
301.3276247 PKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
287.97815995
–
312.13241472
PKR
EUR giảm giá
-6.44%
2025
Tỷ giá trung bình
318.47617548 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
285.61816981
–
335.91879963
PKR
Năm biến động
+13.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
321.15135785 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
311.02945968
–
336.80227534
PKR
EUR giảm giá
-5.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.