Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = PKR

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Rupee Pakistan 41.34411413 PKR
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨41.32114306 Hiện tại ₨41.34411413 Cao nhất ₨41.41600385
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.34411413 PKR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.001843 PKR
7 ngày qua
+0.057964 PKR
+0.14%
30 ngày qua
+0.068622 PKR
+0.17%
1 năm qua
+1.668237 PKR
+4.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
39.44076501
Hôm nay
41.34411413
Cao nhất
41.46854142
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 40.9479235 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.34348919 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.38448326 – 35.45942169 PKR
Năm biến động +17.11%
2023
Tỷ giá trung bình 39.50136444 PKR
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
32.81543607 – 42.54569003 PKR
Năm biến động +20.12%
2024
Tỷ giá trung bình 38.79675853 PKR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
37.99584891 – 39.7420537 PKR
CNY giảm giá -3.16%
2025
Tỷ giá trung bình 39.18907851 PKR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
37.97716326 – 40.40121259 PKR
CNY tăng giá +4.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 40.9479235 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.8140801 – 41.46854142 PKR
CNY tăng giá +3.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.