Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = USD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Đô la Mỹ 0.01221822 USD
-1.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.01221822 Hiện tại $0.01221822 Cao nhất $0.01232572
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01221822 USD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000131 USD
-1.06%
7 ngày qua
-0.000184 USD
-1.49%
30 ngày qua
-0.000362 USD
-2.87%
1 năm qua
+0.000079 USD
+0.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01188932
Hôm nay
0.01221822
Cao nhất
0.01265523
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01226817 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00885889 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00826492 – 0.00987139 USD
Năm biến động -0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00996809 USD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00897045 – 0.01114913 USD
Năm biến động +14.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01075163 USD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.01031157 – 0.01132617 USD
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01155312 USD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.01024882 – 0.0122256 USD
Năm biến động +14.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01226817 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01193128 – 0.01265523 USD
Năm ổn định +0.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.