Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = USD
Cập nhật
1
JPY
=
0.00633161
USD
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = $0.00633161 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ¥157.93776563 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00631351
Hiện tại
$0.00633161
Cao nhất
$0.00634382
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00633161 USD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000027 USD
-0.43%
7 ngày qua
+0.000033 USD
+0.53%
30 ngày qua
+0.00009 USD
+1.44%
1 năm qua
-0.000462 USD
-6.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.00610296 Hôm nay
0.00633161 Cao nhất
0.00679371
0.00610296 Hôm nay
0.00633161 Cao nhất
0.00679371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00765682 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00765682 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00666125
–
0.00879718
USD
Năm biến động
-12.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00713276 USD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00659265
–
0.00782592
USD
Năm biến động
-7.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0066094 USD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00618806
–
0.00710778
USD
Năm biến động
-10.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00668854 USD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.0063169
–
0.00710535
USD
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00631988 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00610296
–
0.00656584
USD
Năm ổn định
-0.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.