Tỷ giá Euro sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Euro sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = USD

Cập nhật
Euro 1 EUR = Đô la Mỹ 1.1234718 USD
-0.92% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.12188872 Hiện tại $1.1234718 Cao nhất $1.13290057
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.1234718 USD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.010469 USD
-0.92%
7 ngày qua
-0.014313 USD
-1.26%
30 ngày qua
-0.035798 USD
-3.09%
1 năm qua
-0.048452 USD
-4.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.12188872
Hôm nay
1.1234718
Cao nhất
1.20426503
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 11
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.15433791 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.05379983 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.95874979 – 1.14567485 USD
Năm biến động -5.69%
2023
Tỷ giá trung bình 1.08231339 USD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.04644981 – 1.1243535 USD
EUR tăng giá +3.21%
2024
Tỷ giá trung bình 1.08223031 USD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.03499847 – 1.1202599 USD
EUR giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 1.13064178 USD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.02457442 – 1.18663798 USD
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.15433791 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.12188872 – 1.20426503 USD
EUR giảm giá -4.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.