Tỷ giá Đô la Australia sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = RUB

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Rúp Nga 57.7678212 RUB
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₽57.61167803 Hiện tại ₽57.7678212 Cao nhất ₽58.06087761
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
57.7678212 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.185759 RUB
-0.32%
7 ngày qua
-1.816766 RUB
-3.05%
30 ngày qua
-4.289247 RUB
-6.91%
1 năm qua
+3.324866 RUB
+6.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
50.22163801
Hôm nay
57.7678212
Cao nhất
62.57442201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.37%
Tháng 11
+3.79%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
+3.43%
Tháng 2
+2.73%
Tháng 3
-2.99%
Tháng 4
-5.34%
Tháng 5
+5.58%
Tháng 6
+4.08%
Tháng 7
+11.23%
Tháng 8
-6.69%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 61.20935861 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 48.83060838 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.1350457 – 104.36407415 RUB
Năm biến động -7.63%
2023
Tỷ giá trung bình 56.68670449 RUB
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
46.0203053 – 65.00569218 RUB
Năm biến động +20.88%
2024
Tỷ giá trung bình 61.20935861 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
55.23135887 – 73.51838895 RUB
Năm biến động +15.79%
2025
Tỷ giá trung bình 53.94229463 RUB
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
48.82500157 – 70.33254539 RUB
Năm biến động -24.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 55.93254928 RUB
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
50.51218539 – 62.57442201 RUB
Năm biến động +9.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.