Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Australia cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = AUD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Đô la Australia 0.01731068 AUD
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.0172233 Hiện tại $0.01731068 Cao nhất $0.01735759
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01731068 AUD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000055 AUD
+0.32%
7 ngày qua
+0.000528 AUD
+3.14%
30 ngày qua
+0.001196 AUD
+7.42%
1 năm qua
-0.001057 AUD
-5.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01598097
Hôm nay
0.01731068
Cao nhất
0.01991174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.49%
Tháng 11
-3.65%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
-3.32%
Tháng 2
-2.65%
Tháng 3
+3.08%
Tháng 4
+5.64%
Tháng 5
-5.29%
Tháng 6
-3.92%
Tháng 7
-10.10%
Tháng 8
+7.17%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02150382 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02150382 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00958184 – 0.02767397 AUD
Năm biến động +8.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0177802 AUD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01538327 – 0.02172954 AUD
Năm biến động -17.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01637468 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01360204 – 0.01810566 AUD
Năm biến động -13.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01862061 AUD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01421817 – 0.02048131 AUD
Năm biến động +33.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01793055 AUD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.01598097 – 0.0197972 AUD
Năm biến động -8.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.