Tỷ giá Florin Aruba sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Florin Aruba sang Yên Nhật cho thấy 1 Florin Aruba đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AWG = JPY
Cập nhật
1
AWG
=
87.82211111
JPY
+0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AWG = ¥87.82211111 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ƒ0.01138665 AWG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥87.4528895
Hiện tại
¥87.82211111
Cao nhất
¥87.87267684
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AWG sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AWG/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AWG sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
87.82211111 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
+0.486684 JPY
+0.56%
7 ngày qua
-0.261014 JPY
-0.30%
30 ngày qua
-1.058641 JPY
-1.19%
1 năm qua
+6.047111 JPY
+7.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
81.73369486 Hôm nay
87.82211111 Cao nhất
91.03055556
81.73369486 Hôm nay
87.82211111 Cao nhất
91.03055556
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 11
+0.77%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
+0.87%
Tháng 2
+1.27%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.47%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AWG/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AWG sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 87.88275242 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
73.0319581 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.14636041
–
83.28543689
JPY
Năm biến động
+13.91%
2023
Tỷ giá trung bình
78.03688727 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
70.98916667
–
84.57013575
JPY
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
84.10276346 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
78.05325936
–
89.71634778
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
83.07211412 JPY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
78.12323064
–
87.94745099
JPY
Năm biến động
-0.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
87.88275242 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
84.55433727
–
91.03055556
JPY
Năm ổn định
+0.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.