Tỷ giá Bảng Anh sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Bảng Anh sang Yên Nhật cho thấy 1 Bảng Anh đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GBP = JPY
Cập nhật
1
GBP
=
208.48965008
JPY
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GBP = ¥208.48965008 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = £0.0047964 GBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥207.98764129
Hiện tại
¥208.48965008
Cao nhất
¥209.7947949
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GBP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GBP/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GBP sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
208.48965008 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
-0.133337 JPY
-0.06%
7 ngày qua
-1.338231 JPY
-0.64%
30 ngày qua
-8.034551 JPY
-3.71%
1 năm qua
+10.641058 JPY
+5.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
197.8485923 Hôm nay
208.48965008 Cao nhất
219.48144839
197.8485923 Hôm nay
208.48965008 Cao nhất
219.48144839
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.96%
Tháng 11
+2.71%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-1.68%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-3.57%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GBP/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GBP sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 211.99085411 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
161.8338556 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
151.16689513
–
171.3698841
JPY
Năm biến động
+1.84%
2023
Tỷ giá trung bình
174.84313189 JPY
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
156.2616939
–
188.48060626
JPY
Năm biến động
+13.34%
2024
Tỷ giá trung bình
193.53422693 JPY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
179.34097501
–
207.64097403
JPY
Năm biến động
+9.81%
2025
Tỷ giá trung bình
197.25615354 JPY
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
186.61001437
–
211.40669322
JPY
Năm biến động
+7.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
211.99085411 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
207.33779073
–
219.48144839
JPY
Năm ổn định
-1.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.