Tỷ giá Nhân dân tệ sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Yên Nhật cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = JPY

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Yên Nhật 23.56973466 JPY
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥23.50049219 Hiện tại ¥23.56973466 Cao nhất ¥23.62344887
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.56973466 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
+0.128887 JPY
+0.55%
7 ngày qua
-0.086651 JPY
-0.37%
30 ngày qua
-0.267483 JPY
-1.12%
1 năm qua
+2.894973 JPY
+14.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
20.67476175
Hôm nay
23.56973466
Cao nhất
24.20245943
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.97%
Tháng 11
+2.01%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
+1.89%
Tháng 2
+1.08%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
+2.40%
Tháng 5
+1.47%
Tháng 6
-2.54%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.29401991 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.50646113 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.93247381 – 20.919012 JPY
Năm biến động +4.96%
2023
Tỷ giá trung bình 19.85710235 JPY
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
18.93017686 – 21.08512396 JPY
CNY tăng giá +4.95%
2024
Tỷ giá trung bình 21.10052435 JPY
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
19.83267314 – 22.22916331 JPY
Năm biến động +8.33%
2025
Tỷ giá trung bình 20.82512734 JPY
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
19.2994076 – 22.42327744 JPY
Năm biến động +4.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.29401991 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.89952046 – 24.20245943 JPY
CNY tăng giá +5.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.