Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = USD
Cập nhật
1
BDT
=
0.0081266
USD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = $0.0081266 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ৳123.052638 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00811373
Hiện tại
$0.0081266
Cao nhất
$0.0081266
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0081266 USD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000003 USD
-0.03%
7 ngày qua
+0.000016 USD
+0.19%
30 ngày qua
-0.000029 USD
-0.35%
1 năm qua
-0.00009 USD
-1.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.0080679 Hôm nay
0.0081266 Cao nhất
0.00824842
0.0080679 Hôm nay
0.0081266 Cao nhất
0.00824842
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 11
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01077273 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01077273 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00940044
–
0.01171754
USD
Năm biến động
-16.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0092596 USD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00902205
–
0.00969376
USD
BDT giảm giá
-6.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00867458 USD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00832182
–
0.00915214
USD
BDT giảm giá
-7.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00820916 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00807319
–
0.00836773
USD
Năm ổn định
-2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00814103 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0080679
–
0.00823826
USD
Năm ổn định
-0.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.