Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = USD
Cập nhật
1
BHD
=
2.63842497
USD
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = $2.63842497 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = .د.ب0.379014 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.63842497
Hiện tại
$2.63842497
Cao nhất
$2.65107833
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.63842497 USD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.014095 USD
-0.53%
7 ngày qua
-0.014116 USD
-0.53%
30 ngày qua
-0.013856 USD
-0.52%
1 năm qua
-0.013926 USD
-0.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
2.63469204 Hôm nay
2.63842497 Cao nhất
2.67567835
2.63469204 Hôm nay
2.63842497 Cao nhất
2.67567835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 11
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.65373314 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.65250377 USD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
2.63693609
–
2.66902252
USD
Năm ổn định
+0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
2.65373314 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.64117754
–
2.6884033
USD
Năm ổn định
-0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
2.65362435 USD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.63768728
–
2.67150387
USD
Năm ổn định
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
2.65350118 USD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
2.61119786
–
2.68098671
USD
Năm ổn định
+0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.6514678 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.63469204
–
2.67311065
USD
Năm ổn định
-0.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.