Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = USD
Cập nhật
1
BOB
=
0.09076716
USD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BOB = $0.09076716 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = $b11.0172 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.09076716
Hiện tại
$0.09076716
Cao nhất
$0.09076716
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09076716 USD
2026-10-02
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
+0.000017 USD
+0.02%
30 ngày qua
+0.006838 USD
+8.15%
1 năm qua
-0.053939 USD
-37.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.08015842 Hôm nay
0.09076716 Cao nhất
0.14583282
0.08015842 Hôm nay
0.09076716 Cao nhất
0.14583282
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-41.40%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.145082 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.145082 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14351302
–
0.14653367
USD
Năm ổn định
-0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14476956 USD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.14338396
–
0.14677331
USD
Năm ổn định
-0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14467123 USD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.1433965
–
0.14602889
USD
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14466431 USD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.14246861
–
0.14697565
USD
Năm ổn định
-0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11963825 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08015842
–
0.14583282
USD
Năm biến động
-37.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.