Tỷ giá Real Braxin sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Peso Mexico cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = MXN
Cập nhật
1
BRL
=
3.50589839
MXN
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = $3.50589839 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = R$0.28523359 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$3.4865767
Hiện tại
$3.50589839
Cao nhất
$3.52751665
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.50589839 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.019885 MXN
+0.57%
7 ngày qua
+0.090774 MXN
+2.66%
30 ngày qua
+0.208497 MXN
+6.32%
1 năm qua
+0.052723 MXN
+1.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
3.21512421 Hôm nay
3.50589839 Cao nhất
3.52751665
3.21512421 Hôm nay
3.50589839 Cao nhất
3.52751665
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.75%
Tháng 11
-4.39%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
+1.56%
Tháng 7
-3.93%
Tháng 8
+5.79%
Tháng 9
+0.47%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.90087394 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BRL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.90087394 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.57216863
–
4.36368596
MXN
Năm biến động
+0.16%
2023
Tỷ giá trung bình
3.55038446 MXN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
3.41837677
–
3.72484213
MXN
BRL giảm giá
-5.22%
2024
Tỷ giá trung bình
3.39615179 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.99807375
–
3.62698982
MXN
Năm biến động
-3.53%
2025
Tỷ giá trung bình
3.43320757 MXN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.21512421
–
3.63135603
MXN
Năm biến động
-1.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.39952449 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.25608176
–
3.52751665
MXN
BRL tăng giá
+7.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.