Tỷ giá Peso Mexico sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Real Braxin cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = BRL

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Real Braxin 0.28523359 BRL
-0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất R$0.28348555 Hiện tại R$0.28523359 Cao nhất R$0.28681428
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28523359 BRL
2026-10-02
24 giờ qua
-0.001627 BRL
-0.57%
7 ngày qua
-0.007582 BRL
-2.59%
30 ngày qua
-0.018035 BRL
-5.95%
1 năm qua
-0.004355 BRL
-1.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.28348555
Hôm nay
0.28523359
Cao nhất
0.31102997
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.75%
Tháng 11
+4.59%
Tháng 12
-1.65%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
-1.53%
Tháng 7
+4.09%
Tháng 8
-5.48%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.29473559 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.25687151 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22916406 – 0.27994199 BRL
Năm biến động -0.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.28174514 BRL
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.26846775 – 0.29253651 BRL
MXN tăng giá +5.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29473559 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27571073 – 0.3335475 BRL
Năm biến động +3.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29139399 BRL
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.27537922 – 0.31102997 BRL
Năm biến động +1.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29428992 BRL
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.28348555 – 0.3071176 BRL
MXN giảm giá -6.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.