Tỷ giá Real Braxin sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Rúp Nga cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = RUB
Cập nhật
1
BRL
=
15.95114753
RUB
-0.92% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = ₽15.95114753 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = R$0.06269141 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽15.9181652
Hiện tại
₽15.95114753
Cao nhất
₽16.1267278
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.95114753 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.147841 RUB
-0.92%
7 ngày qua
-0.421008 RUB
-2.57%
30 ngày qua
-0.897215 RUB
-5.33%
1 năm qua
+0.488414 RUB
+3.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
13.86131307 Hôm nay
15.95114753 Cao nhất
17.13923198
13.86131307 Hôm nay
15.95114753 Cao nhất
17.13923198
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.64%
Tháng 11
-1.14%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
+3.38%
Tháng 2
+3.66%
Tháng 3
-3.21%
Tháng 4
-6.00%
Tháng 5
+6.40%
Tháng 6
+5.12%
Tháng 7
+6.72%
Tháng 8
-4.57%
Tháng 9
-0.88%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 17.25374017 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.59221709 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.05098463
–
27.9087488
RUB
Năm biến động
+3.92%
2023
Tỷ giá trung bình
17.16883119 RUB
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
12.95495722
–
20.37508036
RUB
Năm biến động
+31.93%
2024
Tỷ giá trung bình
17.25374017 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.8318538
–
19.04855269
RUB
Năm biến động
+0.02%
2025
Tỷ giá trung bình
14.95974774 RUB
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
13.38499946
–
18.06606123
RUB
Năm biến động
-20.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.41957939 RUB
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
13.86131307
–
17.13923198
RUB
Năm biến động
+11.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.