Tỷ giá Rúp Nga sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Real Braxin cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = BRL
Cập nhật
1
RUB
=
0.06269141
BRL
+0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = R$0.06269141 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ₽15.95114753 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$0.06200886
Hiện tại
R$0.06269141
Cao nhất
R$0.06282131
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06269141 BRL
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000576 BRL
+0.93%
7 ngày qua
+0.001612 BRL
+2.64%
30 ngày qua
+0.003338 BRL
+5.62%
1 năm qua
-0.00198 BRL
-3.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.05834567 Hôm nay
0.06269141 Cao nhất
0.07214324
0.05834567 Hôm nay
0.06269141 Cao nhất
0.07214324
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.71%
Tháng 11
+1.15%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
-3.27%
Tháng 2
-3.53%
Tháng 3
+3.32%
Tháng 4
+6.38%
Tháng 5
-6.02%
Tháng 6
-4.87%
Tháng 7
-6.29%
Tháng 8
+4.79%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07677864 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07677864 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03583106
–
0.09949274
BRL
Năm biến động
-3.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05921257 BRL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.04907956
–
0.07719053
BRL
Năm biến động
-24.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05816413 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05249743
–
0.06742246
BRL
Năm biến động
-0.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06706958 BRL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.05535241
–
0.0747105
BRL
Năm biến động
+25.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06501075 BRL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.05834567
–
0.07214324
BRL
Năm biến động
-10.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.