Tỷ giá Real Braxin sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = UAH

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Hryvnia Ukraina 8.59773039 UAH
-0.82% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₴8.58102605 Hiện tại ₴8.59773039 Cao nhất ₴8.67959447
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.59773039 UAH
2026-10-02
24 giờ qua
-0.071084 UAH
-0.82%
7 ngày qua
-0.075006 UAH
-0.86%
30 ngày qua
-0.031047 UAH
-0.36%
1 năm qua
+0.865166 UAH
+11.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.51292158
Hôm nay
8.59773039
Cao nhất
8.95545549
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.27%
Tháng 11
-3.08%
Tháng 12
+7.00%
Tháng 1
+2.22%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
+4.20%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.56942603 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.32589867 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.80298997 – 7.34736508 UAH
Năm biến động +42.33%
2023
Tỷ giá trung bình 7.37475046 UAH
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
6.70649269 – 7.885776 UAH
Năm biến động +12.92%
2024
Tỷ giá trung bình 7.46763895 UAH
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
6.2245387 – 7.8982005 UAH
Năm biến động -13.42%
2025
Tỷ giá trung bình 7.46283068 UAH
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
6.64861859 – 7.96334667 UAH
Năm biến động +14.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.56942603 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.67601532 – 8.95545549 UAH
Năm biến động +12.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.