Tỷ giá Euro sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Euro sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = UAH
Cập nhật
1
EUR
=
50.488235
UAH
-0.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = ₴50.488235 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = €0.01980659 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₴50.41709242
Hiện tại
₴50.488235
Cao nhất
₴50.80139971
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
50.488235 UAH
2026-10-02
24 giờ qua
-0.419963 UAH
-0.82%
7 ngày qua
-0.741932 UAH
-1.45%
30 ngày qua
-1.060642 UAH
-2.06%
1 năm qua
+2.109979 UAH
+4.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
48.0420922 Hôm nay
50.488235 Cao nhất
52.24880168
48.0420922 Hôm nay
50.488235 Cao nhất
52.24880168
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 11
+0.82%
Tháng 12
+2.93%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.91%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 51.09110712 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.2502001 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.58203394
–
39.53357232
UAH
Năm biến động
+27.37%
2023
Tỷ giá trung bình
39.82724407 UAH
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
38.22886121
–
42.32754661
UAH
EUR tăng giá
+6.99%
2024
Tỷ giá trung bình
43.47939348 UAH
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
40.39401798
–
46.35154417
UAH
Năm biến động
+3.38%
2025
Tỷ giá trung bình
47.12838488 UAH
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
42.84642125
–
49.83420272
UAH
Năm biến động
+14.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
51.09110712 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.54707944
–
52.24880168
UAH
Năm ổn định
+1.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.