Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = PKR

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Rupee Pakistan 2.88719086 PKR
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨2.88362543 Hiện tại ₨2.88719086 Cao nhất ₨2.89020225
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.88719086 PKR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.003113 PKR
-0.11%
7 ngày qua
-0.001874 PKR
-0.06%
30 ngày qua
-0.032733 PKR
-1.12%
1 năm qua
-0.294745 PKR
-9.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.87585156
Hôm nay
2.88719086
Cao nhất
3.22863087
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 11
-0.99%
Tháng 12
-2.81%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-4.51%
Tháng 3
-2.31%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.38554773 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.59898645 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.3172383 – 3.03101694 PKR
Năm biến động +14.46%
2023
Tỷ giá trung bình 3.38554773 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.73619017 – 3.70609119 PKR
Năm biến động +22.13%
2024
Tỷ giá trung bình 3.32861004 PKR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
3.25322106 – 3.39903472 PKR
Năm ổn định -2.72%
2025
Tỷ giá trung bình 3.2343051 PKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
3.08424705 – 3.35530501 PKR
BTN giảm giá -4.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.94991426 PKR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.87585156 – 3.13358129 PKR
BTN giảm giá -7.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.