Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = USD
Cập nhật
1
BZD
=
0.49681245
USD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = $0.49681245 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = BZ$2.012832 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.49681245
Hiện tại
$0.49681245
Cao nhất
$0.49697565
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49681245 USD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000163 USD
-0.03%
7 ngày qua
-0.000372 USD
-0.07%
30 ngày qua
-0.000432 USD
-0.09%
1 năm qua
-0.000383 USD
-0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.4932798 Hôm nay
0.49681245 Cao nhất
0.50108033
0.4932798 Hôm nay
0.49681245 Cao nhất
0.50108033
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.49769385 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49614833 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49132516
–
0.50202996
USD
Năm ổn định
+0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.49637923 USD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.4915343
–
0.50315048
USD
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.49625296 USD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.49160583
–
0.50061876
USD
Năm ổn định
+0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49769385 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49011607
–
0.50560539
USD
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49724612 USD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.4932798
–
0.50108033
USD
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.