Tỷ giá Đô la Canada sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Naira Nigeria cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = NGN
Cập nhật
1
CAD
=
933.44802722
NGN
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = ₦933.44802722 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = $0.0010713 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₦931.42945375
Hiện tại
₦933.44802722
Cao nhất
₦933.98692213
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
933.44802722 NGN
2026-10-02
24 giờ qua
-0.090055 NGN
-0.01%
7 ngày qua
-4.292825 NGN
-0.46%
30 ngày qua
-25.959257 NGN
-2.71%
1 năm qua
-126.429487 NGN
-11.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
931.42945375 Hôm nay
933.44802722 Cao nhất
1,066.94
931.42945375 Hôm nay
933.44802722 Cao nhất
1,066.94
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 11
+1.93%
Tháng 12
-3.46%
Tháng 1
-2.84%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
-1.74%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
-2.85%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1,089.8 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
325.51893921 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
312.61952706
–
333.95214334
NGN
Năm ổn định
+1.32%
2023
Tỷ giá trung bình
470.43558656 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
328.25022979
–
678.32862849
NGN
Năm biến động
+105.36%
2024
Tỷ giá trung bình
1,071.59 NGN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
646.09420704
–
1,235.92
NGN
Năm biến động
+58.57%
2025
Tỷ giá trung bình
1,089.8 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,018.7
–
1,173.11
NGN
Năm biến động
-2.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
974.20686118 NGN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
931.42945375
–
1,054.16
NGN
Năm biến động
-11.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.