Tỷ giá Euro sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Euro sang Naira Nigeria cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = NGN

Cập nhật
Euro 1 EUR = Naira Nigeria 1,492.22 NGN
-0.84% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦1,489.63 Hiện tại ₦1,492.22 Cao nhất ₦1,503.48
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,492.22 NGN
2026-10-02
24 giờ qua
-12.635557 NGN
-0.84%
7 ngày qua
-16.712191 NGN
-1.11%
30 ngày qua
-53.239575 NGN
-3.44%
1 năm qua
-242.127539 NGN
-13.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1,489.63
Hôm nay
1,492.22
Cao nhất
1,734.35
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
-3.30%
Tháng 1
-2.86%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
-2.72%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1,720.75 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 446.23498704 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
415.39266556 – 480.63277738 NGN
Năm biến động +2.58%
2023
Tỷ giá trung bình 687.42038904 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
471.84071757 – 993.10102849 NGN
Năm biến động +107.19%
2024
Tỷ giá trung bình 1,590.61 NGN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
947.7023634 – 1,863.95 NGN
Năm biến động +61.46%
2025
Tỷ giá trung bình 1,720.75 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,547.7 – 1,849.14 NGN
Năm biến động +5.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,567.42 NGN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
1,489.63 – 1,699.59 NGN
Năm biến động -12.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.