Tỷ giá Nhân dân tệ sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Naira Nigeria cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = NGN

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Naira Nigeria 198.10282339 NGN
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₦197.89998061 Hiện tại ₦198.10282339 Cao nhất ₦198.10282339
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
198.10282339 NGN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.146379 NGN
+0.07%
7 ngày qua
+0.501691 NGN
+0.25%
30 ngày qua
-0.253052 NGN
-0.13%
1 năm qua
-9.76331 NGN
-4.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
193.90605775
Hôm nay
198.10282339
Cao nhất
208.30998799
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.59%
Tháng 11
+1.04%
Tháng 12
-3.54%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 211.83017918 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 63.02402294 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.75463347 – 66.22960222 NGN
CNY tăng giá +0.22%
2023
Tỷ giá trung bình 89.32384195 NGN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
64.63535994 – 126.88023588 NGN
Năm biến động +95.61%
2024
Tỷ giá trung bình 204.77010488 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
122.29809389 – 237.95798451 NGN
Năm biến động +67.13%
2025
Tỷ giá trung bình 211.83017918 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
201.61177098 – 233.75045238 NGN
Năm biến động -2.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 199.7918133 NGN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
193.90605775 – 206.76633697 NGN
CNY giảm giá -4.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.