Tỷ giá Đô la Canada sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Krone Na Uy cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = NOK
Cập nhật
1
CAD
=
6.77809684
NOK
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = kr6.77809684 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = $0.14753404 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr6.74669424
Hiện tại
kr6.77809684
Cao nhất
kr6.77809684
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.77809684 NOK
2026-10-02
24 giờ qua
+0.017636 NOK
+0.26%
7 ngày qua
+0.053469 NOK
+0.80%
30 ngày qua
+0.064698 NOK
+0.96%
1 năm qua
-0.369663 NOK
-5.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
6.66278417 Hôm nay
6.77809684 Cao nhất
7.4097632
6.66278417 Hôm nay
6.77809684 Cao nhất
7.4097632
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 11
+1.54%
Tháng 12
-3.64%
Tháng 1
-1.58%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-2.57%
Tháng 4
-1.88%
Tháng 5
+4.19%
Tháng 6
-3.21%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 7.84679375 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.38110646 NOK
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
6.86842797
–
7.88078318
NOK
Năm biến động
+3.23%
2023
Tỷ giá trung bình
7.82265348 NOK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
7.22624862
–
8.27769902
NOK
Năm biến động
+6.26%
2024
Tỷ giá trung bình
7.84679375 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.66703942
–
8.07887101
NOK
CAD tăng giá
+2.98%
2025
Tỷ giá trung bình
7.43169178 NOK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
7.10662897
–
7.95682329
NOK
CAD giảm giá
-7.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.86289622 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.66278417
–
7.34529919
NOK
CAD giảm giá
-7.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.