Tỷ giá Bảng Anh sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Bảng Anh sang Krone Na Uy cho thấy 1 Bảng Anh đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GBP = NOK

Cập nhật
Bảng Anh 1 GBP = Krone Na Uy 12.71554328 NOK
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr12.70520237 Hiện tại kr12.71554328 Cao nhất kr12.7776731
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GBP sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GBP/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GBP sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.71554328 NOK
2026-10-02
24 giờ qua
-0.032733 NOK
-0.26%
7 ngày qua
+0.146864 NOK
+1.17%
30 ngày qua
+0.107857 NOK
+0.86%
1 năm qua
-0.69945 NOK
-5.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12.36965663
Hôm nay
12.71554328
Cao nhất
13.68309223
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.59%
Tháng 11
+1.34%
Tháng 12
-2.77%
Tháng 1
-2.77%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
-2.51%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
+5.28%
Tháng 6
-3.05%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GBP/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GBP sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 13.7437592 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GBP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.85068428 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.26438792 – 12.28289246 NOK
Năm ổn định -0.92%
2023
Tỷ giá trung bình 13.1371803 NOK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
11.85020742 – 13.87926339 NOK
Năm biến động +9.31%
2024
Tỷ giá trung bình 13.7437592 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.94973612 – 14.30967114 NOK
GBP tăng giá +10.03%
2025
Tỷ giá trung bình 13.68580761 NOK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
13.19689413 – 14.23001258 NOK
GBP giảm giá -4.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.81391327 NOK
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
12.36965663 – 13.58709262 NOK
GBP giảm giá -6.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.