Tỷ giá Euro sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Euro sang Krone Na Uy cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = NOK
Cập nhật
1
EUR
=
10.83552148
NOK
-0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = kr10.83552148 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = €0.09228905 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr10.81388876
Hiện tại
kr10.83552148
Cao nhất
kr10.91490272
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.83552148 NOK
2026-10-02
24 giờ qua
-0.062268 NOK
-0.57%
7 ngày qua
+0.014843 NOK
+0.14%
30 ngày qua
+0.02127 NOK
+0.20%
1 năm qua
-0.860814 NOK
-7.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
10.70148417 Hôm nay
10.83552148 Cao nhất
11.9820516
10.70148417 Hôm nay
10.83552148 Cao nhất
11.9820516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 11
+0.61%
Tháng 12
-3.48%
Tháng 1
-1.59%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-3.49%
Tháng 4
-1.06%
Tháng 5
+4.90%
Tháng 6
-3.18%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 11.72631 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.10637382 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.44843209
–
10.67018935
NOK
Năm biến động
+4.51%
2023
Tỷ giá trung bình
11.42891241 NOK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
10.4749072
–
12.00606242
NOK
Năm biến động
+7.21%
2024
Tỷ giá trung bình
11.63549567 NOK
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
11.23614015
–
12.07158468
NOK
EUR tăng giá
+4.86%
2025
Tỷ giá trung bình
11.72631 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.29733449
–
12.11461563
NOK
Năm ổn định
+0.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.04213473 NOK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
10.70148417
–
11.84255604
NOK
EUR giảm giá
-8.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.