Tỷ giá Đô la Canada sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = PKR

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Rupee Pakistan 194.8108619 PKR
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨194.31564492 Hiện tại ₨194.8108619 Cao nhất ₨194.98858642
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
194.8108619 PKR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.154172 PKR
-0.08%
7 ngày qua
-1.11772 PKR
-0.57%
30 ngày qua
-4.830354 PKR
-2.42%
1 năm qua
-7.490346 PKR
-3.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
194.31564492
Hôm nay
194.8108619
Cao nhất
207.37558705
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 11
+1.42%
Tháng 12
+0.57%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-1.93%
Tháng 3
+2.06%
Tháng 4
-1.54%
Tháng 5
-2.78%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+1.42%
Tháng 8
-2.52%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 207.03294567 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 156.962545 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
136.82725197 – 186.88174653 PKR
Năm biến động +18.40%
2023
Tỷ giá trung bình 207.03294567 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
166.0622135 – 225.88612601 PKR
Năm biến động +26.10%
2024
Tỷ giá trung bình 203.22911358 PKR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
192.57861682 – 211.6320702 PKR
CAD giảm giá -8.12%
2025
Tỷ giá trung bình 201.57540366 PKR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
191.65113331 – 209.62176583 PKR
CAD tăng giá +5.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 199.60718503 PKR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
194.31564492 – 207.37558705 PKR
CAD giảm giá -4.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.