Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = HKD
Cập nhật
1
COP
=
0.00235725
HKD
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = $0.00235725 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = $424.22377309 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00233209
Hiện tại
$0.00235725
Cao nhất
$0.00237776
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00235725 HKD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000007 HKD
-0.28%
7 ngày qua
-0.000038 HKD
-1.58%
30 ngày qua
-0.000075 HKD
-3.08%
1 năm qua
+0.000357 HKD
+17.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.00197932 Hôm nay
0.00235725 Cao nhất
0.00258063
0.00197932 Hôm nay
0.00235725 Cao nhất
0.00258063
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 11
-0.58%
Tháng 12
+3.06%
Tháng 1
-2.19%
Tháng 2
+3.82%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
+7.26%
Tháng 6
+10.39%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
-3.62%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00227422 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00185409 HKD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00154642
–
0.00210264
HKD
Năm biến động
-15.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00182048 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00157128
–
0.00203427
HKD
Năm biến động
+24.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00192066 HKD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00172899
–
0.00208511
HKD
Năm biến động
-12.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00192802 HKD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00174075
–
0.00210302
HKD
Năm biến động
+17.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00227422 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00205533
–
0.00258063
HKD
Năm biến động
+14.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.