Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = HKD

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Đô la Hồng Kông 1.17026489 HKD
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $1.17004564 Hiện tại $1.17026489 Cao nhất $1.1703939
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17026489 HKD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000219 HKD
-0.02%
7 ngày qua
+0.001732 HKD
+0.15%
30 ngày qua
+0.003598 HKD
+0.31%
1 năm qua
+0.077149 HKD
+7.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.08896694
Hôm nay
1.17026489
Cao nhất
1.17173218
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 11
+1.04%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
+0.59%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
+
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.16577879 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.16577879 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.07455954 – 1.23851299 HKD
Năm biến động -7.65%
2023
Tỷ giá trung bình 1.10758481 HKD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.06771755 – 1.16683077 HKD
Năm ổn định -2.38%
2024
Tỷ giá trung bình 1.08726031 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06349674 – 1.10962957 HKD
CNY giảm giá -3.53%
2025
Tỷ giá trung bình 1.08482453 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.05596865 – 1.11270417 HKD
CNY tăng giá +4.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.15316301 HKD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.11258004 – 1.17173218 HKD
CNY tăng giá +5.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.