Tỷ giá Peso Colombia sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Yên Nhật cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = JPY
Cập nhật
1
COP
=
0.04749323
JPY
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = ¥0.04749323 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $21.0556308 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.04706176
Hiện tại
¥0.04749323
Cao nhất
¥0.04785136
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04749323 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000105 JPY
+0.22%
7 ngày qua
-0.000992 JPY
-2.05%
30 ngày qua
-0.002202 JPY
-4.43%
1 năm qua
+0.009666 JPY
+25.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.03782678 Hôm nay
0.04749323 Cao nhất
0.05230143
0.03782678 Hôm nay
0.04749323 Cao nhất
0.05230143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.54%
Tháng 11
+0.38%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
-1.83%
Tháng 2
+5.29%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
+9.16%
Tháng 6
+6.92%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
-5.36%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0459438 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0309602 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02714484
–
0.03548591
JPY
Năm biến động
-4.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03276969 JPY
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.02683448
–
0.03812267
JPY
Năm biến động
+34.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03727761 JPY
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.03317554
–
0.04105272
JPY
Năm biến động
-1.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03702741 JPY
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.03269125
–
0.04245918
JPY
Năm biến động
+17.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0459438 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0412828
–
0.05230143
JPY
Năm biến động
+14.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.