Tỷ giá Colón Costa Rica sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = UAH

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Hryvnia Ukraina 0.09828424 UAH
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₴0.09779587 Hiện tại ₴0.09828424 Cao nhất ₴0.09828424
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09828424 UAH
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000163 UAH
-0.17%
7 ngày qua
-0.000746 UAH
-0.75%
30 ngày qua
+0.000264 UAH
+0.27%
1 năm qua
+0.016393 UAH
+20.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.08189113
Hôm nay
0.09828424
Cao nhất
0.10041051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 11
-1.00%
Tháng 12
+2.39%
Tháng 1
+5.57%
Tháng 2
+3.41%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.09592102 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05082756 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04249859 – 0.06358909 UAH
Năm biến động +48.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06799797 UAH
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.06210874 – 0.07336085 UAH
Năm biến động +17.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07794266 UAH
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.0726344 – 0.08347218 UAH
Năm biến động +12.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08274945 UAH
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.08028244 – 0.08654356 UAH
CRC tăng giá +3.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09592102 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08509649 – 0.10041051 UAH
Năm biến động +15.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.