Tỷ giá Peso Cuba sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = DKK
Cập nhật
1
CUP
=
0.2583567
DKK
+0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = kr0.2583567 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = ₱3.87061765 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.25626167
Hiện tại
kr0.2583567
Cao nhất
kr0.25875351
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2583567 DKK
2026-10-02
24 giờ qua
+0.002239 DKK
+0.87%
7 ngày qua
+0.003188 DKK
+1.25%
30 ngày qua
+0.007949 DKK
+3.17%
1 năm qua
+0.010934 DKK
+4.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.24081421 Hôm nay
0.2583567 Cao nhất
0.25875351
0.24081421 Hôm nay
0.2583567 Cao nhất
0.25875351
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.52%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27480798 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27480798 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25222971
–
0.30124272
DKK
Năm biến động
+6.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26757713 DKK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.25741825
–
0.27676998
DKK
CUP giảm giá
-2.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26778265 DKK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.25883064
–
0.27991456
DKK
CUP tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25690282 DKK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.24430241
–
0.28280524
DKK
Năm biến động
-11.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2515348 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24081421
–
0.25875351
DKK
CUP tăng giá
+4.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.