Tỷ giá Bảng Anh sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Bảng Anh sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Bảng Anh đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GBP = DKK

Cập nhật
Bảng Anh 1 GBP = Krone Đan Mạch 8.77266561 DKK
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr8.74718193 Hiện tại kr8.77266561 Cao nhất kr8.78520694
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GBP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GBP/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GBP sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.77266561 DKK
2026-10-02
24 giờ qua
+0.02745 DKK
+0.31%
7 ngày qua
+0.089057 DKK
+1.03%
30 ngày qua
+0.058045 DKK
+0.67%
1 năm qua
+0.209054 DKK
+2.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.44825089
Hôm nay
8.77266561
Cao nhất
8.82540005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 11
+0.71%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GBP/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GBP sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 8.81132602 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.72808872 DKK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
8.28106227 – 9.01082656 DKK
GBP giảm giá -5.01%
2023
Tỷ giá trung bình 8.56850234 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.30718061 – 8.75463301 DKK
Năm ổn định +2.21%
2024
Tỷ giá trung bình 8.81132602 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.5919699 – 9.06024957 DKK
GBP tăng giá +4.96%
2025
Tỷ giá trung bình 8.71301624 DKK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
8.44825089 – 9.0428133 DKK
GBP giảm giá -5.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.67453034 DKK
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
8.51283716 – 8.82540005 DKK
Năm ổn định +2.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.