Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = HKD
Cập nhật
1
CUP
=
0.30469996
HKD
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = $0.30469996 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = ₱3.28191706 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.30465262
Hiện tại
$0.30469996
Cao nhất
$0.30474784
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30469996 HKD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000035 HKD
-0.01%
7 ngày qua
+0.000133 HKD
+0.04%
30 ngày qua
+0.000193 HKD
+0.06%
1 năm qua
+0.002467 HKD
+0.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.30166427 Hôm nay
0.30469996 Cao nhất
0.30474784
0.30166427 Hôm nay
0.30469996 Cao nhất
0.30474784
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.30423917 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30410394 HKD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.30169192
–
0.3048734
HKD
Năm ổn định
+0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30404147 HKD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.30255126
–
0.30487495
HKD
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30302627 HKD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.3014466
–
0.30439806
HKD
Năm ổn định
-0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30275592 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30097216
–
0.3048635
HKD
Năm ổn định
+0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30423917 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3022934
–
0.30474784
HKD
Năm ổn định
+0.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.