Tỷ giá Peso Cuba sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = UAH
Cập nhật
1
CUP
=
1.74522241
UAH
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = ₴1.74522241 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = ₱0.57299287 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₴1.73885394
Hiện tại
₴1.74522241
Cao nhất
₴1.74522241
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.74522241 UAH
2026-10-02
24 giờ qua
+0.00173 UAH
+0.10%
7 ngày qua
-0.00337 UAH
-0.19%
30 ngày qua
+0.018361 UAH
+1.06%
1 năm qua
+0.142074 UAH
+8.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
1.60190334 Hôm nay
1.74522241 Cao nhất
1.75064742
1.60190334 Hôm nay
1.74522241 Cao nhất
1.75064742
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.71923444 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.26759024 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.05950085
–
1.44330804
UAH
Năm biến động
+35.06%
2023
Tỷ giá trung bình
1.42900635 UAH
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.39277285
–
1.48583332
UAH
CUP tăng giá
+3.65%
2024
Tỷ giá trung bình
1.56032671 UAH
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.45272342
–
1.63423503
UAH
Năm biến động
+10.32%
2025
Tỷ giá trung bình
1.61880497 UAH
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.58746823
–
1.65037689
UAH
Năm ổn định
+0.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.71923444 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.6429927
–
1.75064742
UAH
CUP tăng giá
+6.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.