Tỷ giá Franc Djibouti sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Naira Nigeria cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = NGN

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Naira Nigeria 7.41986362 NGN
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦7.41986362 Hiện tại ₦7.41986362 Cao nhất ₦7.46912865
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.41986362 NGN
2026-10-02
24 giờ qua
-0.028228 NGN
-0.38%
7 ngày qua
-0.037906 NGN
-0.51%
30 ngày qua
-0.070793 NGN
-0.95%
1 năm qua
-0.90537 NGN
-10.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.40879059
Hôm nay
7.41986362
Cao nhất
8.32523371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-5.02%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 8.56093973 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DJF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.38032388 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.31059086 – 2.52494577 NGN
DJF tăng giá +8.92%
2023
Tỷ giá trung bình 3.57028025 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
2.51548355 – 5.04217638 NGN
Năm biến động +100.03%
2024
Tỷ giá trung bình 8.26646461 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
4.89673763 – 9.55887324 NGN
Năm biến động +72.30%
2025
Tỷ giá trung bình 8.56093973 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.07064679 – 9.46090141 NGN
Năm biến động -6.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.62865882 NGN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
7.40879059 – 8.13494066 NGN
DJF giảm giá -8.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.