Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Real Braxin cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = BRL
Cập nhật
1
DKK
=
0.78552479
BRL
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = R$0.78552479 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = kr1.2730343 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$0.78091643
Hiện tại
R$0.78552479
Cao nhất
R$0.78673809
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78552479 BRL
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000019 BRL
7 ngày qua
-0.004616 BRL
-0.58%
30 ngày qua
-0.013684 BRL
-1.71%
1 năm qua
-0.05241 BRL
-6.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.77169402 Hôm nay
0.78552479 Cao nhất
0.88019758
0.77169402 Hôm nay
0.78552479 Cao nhất
0.88019758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 11
+4.04%
Tháng 12
-3.82%
Tháng 1
-2.77%
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
-2.42%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+0.83%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
+2.80%
Tháng 8
-1.66%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.84602499 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.731197 BRL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.67051117
–
0.86803006
BRL
Năm biến động
-10.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.72477375 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69486546
–
0.77722907
BRL
DKK giảm giá
-5.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.78208426 BRL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.7117609
–
0.93808408
BRL
Năm biến động
+19.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.84602499 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.79734356
–
0.89623708
BRL
Năm biến động
-0.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.7981148 BRL
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.77169402
–
0.86762151
BRL
Năm biến động
-9.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.