Tỷ giá Real Braxin sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = DKK

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Krone Đan Mạch 1.2730343 DKK
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr1.27107103 Hiện tại kr1.2730343 Cao nhất kr1.28054675
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.2730343 DKK
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000031 DKK
7 ngày qua
+0.007437 DKK
+0.59%
30 ngày qua
+0.021797 DKK
+1.74%
1 năm qua
+0.079624 DKK
+6.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.13610856
Hôm nay
1.2730343
Cao nhất
1.29585039
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 11
-3.88%
Tháng 12
+3.97%
Tháng 1
+2.85%
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
+2.48%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-0.82%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
-2.72%
Tháng 8
+1.69%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.38053948 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.37270533 DKK
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.15203384 – 1.49139947 DKK
Năm biến động +11.97%
2023
Tỷ giá trung bình 1.38053948 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.28662197 – 1.43912752 DKK
BRL tăng giá +5.82%
2024
Tỷ giá trung bình 1.28375972 DKK
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.06600253 – 1.40496619 DKK
Năm biến động -16.22%
2025
Tỷ giá trung bình 1.18265392 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1157762 – 1.25416451 DKK
Năm biến động +0.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.25357195 DKK
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.15257631 – 1.29585039 DKK
Năm biến động +10.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.