Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Mexico cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = MXN

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Peso Mexico 2.75571076 MXN
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $2.73767708 Hiện tại $2.75571076 Cao nhất $2.76552976
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.75571076 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.014147 MXN
+0.52%
7 ngày qua
+0.057281 MXN
+2.12%
30 ngày qua
+0.120397 MXN
+4.57%
1 năm qua
-0.137825 MXN
-4.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.62382499
Hôm nay
2.75571076
Cao nhất
2.89425352
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
-2.21%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
-1.18%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
+4.04%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.90364525 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.848596 MXN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.57563726 – 3.18082153 MXN
Năm biến động -10.54%
2023
Tỷ giá trung bình 2.57360494 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.42574995 – 2.80598631 MXN
Năm biến động -10.43%
2024
Tỷ giá trung bình 2.65675614 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
2.36400938 – 2.96890708 MXN
Năm biến động +15.15%
2025
Tỷ giá trung bình 2.90364525 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.81885857 – 3.09090218 MXN
Năm ổn định -2.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.7124106 MXN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
2.62382499 – 2.8342312 MXN
Năm ổn định -2.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.