Tỷ giá Peso Mexico sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = DKK
Cập nhật
1
MXN
=
0.36288279
DKK
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = kr0.36288279 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = $2.75571076 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.36159437
Hiện tại
kr0.36288279
Cao nhất
kr0.36527318
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36288279 DKK
2026-10-02
24 giờ qua
-0.001873 DKK
-0.51%
7 ngày qua
-0.007703 DKK
-2.08%
30 ngày qua
-0.016579 DKK
-4.37%
1 năm qua
+0.017285 DKK
+5.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.34551223 Hôm nay
0.36288279 Cao nhất
0.38112298
0.34551223 Hôm nay
0.36288279 Cao nhất
0.38112298
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
+2.26%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.19%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
+1.26%
Tháng 8
-3.88%
Tháng 9
-0.60%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.38901547 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35217315 DKK
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.31438419
–
0.38825343
DKK
Năm biến động
+11.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38901547 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35638093
–
0.41224364
DKK
Năm biến động
+11.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37846119 DKK
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.33682428
–
0.42301017
DKK
Năm biến động
-13.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.34450613 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32353014
–
0.35475352
DKK
Năm ổn định
+2.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36877414 DKK
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.35282937
–
0.38112298
DKK
MXN tăng giá
+2.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.